guild socialism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa xã hội nghiệp đoàn: Một hình thức lý thuyết xã hội chủ nghĩa chủ trương nhà nước sở hữu các ngành công nghiệp, nhưng quyền quản lý được trao cho các nghiệp đoàn (guild) của người lao động. Hệ thống này kết hợp yếu tố sở hữu nhà nước với sự tự quản của công nhân trong từng ngành nghề.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nghĩa xã hội nghiệp đoàn là một ý tưởng nổi bật ở Anh đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong Hội Fabian.)
- (Dưới chủ nghĩa xã hội nghiệp đoàn, công nhân sẽ bầu ra quản lý của riêng họ để điều hành các nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the theory of guild socialism": lý thuyết của chủ nghĩa xã hội nghiệp đoàn.
- The theory of guild socialism emphasizes decentralized control by trade guilds. (Lý thuyết của chủ nghĩa xã hội nghiệp đoàn nhấn mạnh sự kiểm soát phi tập trung bởi các nghiệp đoàn nghề nghiệp.)
- "guild socialist movement": phong trào xã hội chủ nghĩa nghiệp đoàn.
- The guild socialist movement gained traction among intellectuals in the 1920s. (Phong trào xã hội chủ nghĩa nghiệp đoàn đã thu hút sự chú ý của giới trí thức vào những năm 1920.)
Biến thể và từ gần giống
- Guild socialism (danh từ ghép): chủ nghĩa xã hội nghiệp đoàn.
- Guild socialist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa xã hội nghiệp đoàn; thuộc về chủ nghĩa xã hội nghiệp đoàn.
- He was a prominent guild socialist in his time. (Ông ấy là một người theo chủ nghĩa xã hội nghiệp đoàn nổi bật trong thời của mình.)
- The guild socialist model was debated in political circles. (Mô hình xã hội chủ nghĩa nghiệp đoàn đã được tranh luận trong các giới chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Syndicalism: chủ nghĩa công đoàn (một hình thức tương tự, nhưng thường nhấn mạnh hành động trực tiếp hơn là sở hữu nhà nước).
- Cooperative socialism: chủ nghĩa xã hội hợp tác (nhấn mạnh sự sở hữu tập thể thông qua hợp tác xã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "guild socialism".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "guild socialism".